Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
samel




samel
['sæməl]
tính từ
non (gạch, ngói)


/'sæməl/

tính từ
non (gạch, ngói)

Related search result for "samel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.