Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea mile




sea+mile
['si:'mail]
Cách viết khác:
nautical mile
['nɔ:tikl'mail]
như nautical mile


/'si:mail/

danh từ
dặm biển, hải lý

Related search result for "sea mile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.