Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
simile




simile
['simili]
danh từ
(văn học) sự so sánh, sự ví von


/'simili/

danh từ
(văn học) sự so sánh, lối so sánh

Related search result for "simile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.