Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacking





sacking
['sækiη]
danh từ
vải (lanh, gai thô..) dùng để làm bao tải


/'sækiɳ/

danh từ
vải làm bao tải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sacking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.