Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liberation




liberation
[,libə'rei∫n]
danh từ
sự giải phóng, sự phóng thích
the national liberation movement
phong trào giải phóng dân tộc
people's liberation army
quân đội giải phóng nhân dân


/,libə'reiʃn/

danh từ
sự giải phóng, sự phóng thích
the national liberation movement phong trào giải phóng dân tộc
people's liberation army quân đội giải phóng nhân dân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liberation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.