Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dismission




dismission
[dis'mi∫n]
danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) dismissal


/dis'miʃn/

danh từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) dismissal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dismission"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.