Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rowing





rowing
['rauiη]
danh từ
sự chèo thuyền
sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ


/'rauiɳ/

danh từ
sự chèo thuyền

danh từ
sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ

Related search result for "rowing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.