Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revile




revile
[ri'vail]
ngoại động từ
chửi rủa, mắng nhiếc, sỉ vả


/ri'vail/

động từ
chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "revile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.