Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
respire




respire
[ri'spaiə]
nội động từ
thở, hô hấp (về người)
respire deeply
thở sâu
hô hấp (về cây cối)
lấy lại hơi
(nghĩa bóng) lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm; lấy lại hy vọng


/ris'paiə/

động từ
thở, hô hấp
lấy lại hơi
(nghĩa bóng) lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm; lại hy vọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "respire"
  • Words pronounced/spelled similarly to "respire"
    rasper respire
  • Words contain "respire" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hô hấp thở

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.