Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hô hấp



verb
to breathe; to respire

[hô hấp]
respiratory
breathing; respiration
Quá trình hô hấp
Process of respiration
Bị rối loạn hô hấp
To have trouble with one's respiration; to have respiratory disorder; to have breathing/respiratory problems



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.