Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rejoicing




rejoicing
[ri'dʒɔisiη]
danh từ, (thường) số nhiều
sự hoan hỉ, sự vui mừng
(số nhiều) sự vui chơi, lễ ăn mừng, hội hè, liên hoan
loud rejoicings after the victory
những cuộc liên hoan ồn ào sau thắng lợi
tính từ
làm vui mừng, làm vui vẻ, làm vui thích
rejoicing news
những tin vui


/ri'dʤɔisiɳ/

danh từ, (thường) số nhiều
sự vui mừng, sự vui chơi
lễ ăn mừng, hội hè, liên hoan

tính từ
làm vui mừng, làm vui vẻ, làm vui thích
rejoicing news những tin vui

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.