Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exultant




exultant
[ig'zʌltənt]
tính từ
hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê


/ig'zʌltənt/

tính từ
hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.