Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
triumphant




triumphant
[trai'ʌmfnt]
tính từ
chiến thắng, thắng lợi
vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng); đắc thắng
a triumphant cheer
tiếng hoan hô đắc thắng


/trai'ʌmfənt/

tính từ
chiến thắng, thắng lợi
vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng); đắc thắng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.