Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reindeer





reindeer


reindeer

Reindeer live in the far north.

['reindiə]
danh từ, số nhiều reindeer
(động vật học) tuần lộc; nai tuyết (loại nai to, có sừng nhiều nhánh sống ở các vùng Bắc cực)
a herd of reindeer
một bầy tuần lộc


/'reindiə/

danh từ
(động vật học) tuần lộc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reindeer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.