Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-form


/'ri:'fɔ:m/

ngoại động từ
tổ chức lại, cải tổ lại (một đơn vị quân đội...)

nội động từ
tập hợp lại (quân lính)

Related search result for "re-form"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.