Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiếu lệ


[chiếu lệ]
pro forma; summary; cursory; perfunctory; for form's sake
Làm chiếu lệ
To work for form's sake
Công lý chiếu lệ
Summary justice
Hỏi thăm vài câu chiếu lệ
To enquire after (someone) for form's sake



For form's sake
làm chiếu lệ to work for form's sake
hỏi thăm vài câu chiếu lệ to enquire after (someone) for form's sake


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.