Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tạo thành



verb
to make up, to create. to form, to establish

[tạo thành]
to make up; to constitute; to compose; to form



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.