Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radio net




radio+net
['reidiou'net]
Cách viết khác:
radio network
['reidiou'netwə:k]
danh từ
mạng lưới rađiô


/'reidiou'net/ (radio_net_work) /'reidiou'netwə:k/

danh từ
mạng lưới rađiô

Related search result for "radio net"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.