Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
truyền thanh



noun
radio

[truyền thanh]
to broadcast on radio; to radiobroadcast; to radiocast



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.