Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bán dẫn



adj
Transistorized, semi-conducting
bóng bán dẫn transistor
đài bán dẫn, máy thu thanh bán dẫn transistor set, transistor radio

[bán dẫn]
tính từ
(vật lý học) transistorized, semi-conducting; semi-conductor
bóng bán dẫn
transistor
đài bán dẫn, máy thu thanh bán dẫn
transistor set, transistor radio



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.