Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dây đất


[dây đất]
(radio) Ground.



(radio) Ground


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.