Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perturb




perturb
[pə'tə:b]
ngoại động từ
làm xôn xao, làm lo sợ; làm mất sự yên tĩnh, xáo trộn lên, rối tung lên
perturbing rumours
những lời đồn làm (mọi người) xôn xao



nhiễu loạn

/pə'tə:b/

ngoại động từ
làm đảo lộn, xáo trộn
làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "perturb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.