Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parental




parental
[pə'rentl]
tính từ
(thuộc) cha mẹ
parental love
tình thương cha mẹ
children lacking parental care
những đứa trẻ thiếu sự chăm sóc của cha mẹ


/pə'rentl/

tính từ
(thuộc) cha mẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "parental"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.