Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unparental




unparental
[,ʌnpə'rentl]
tính từ
không thuộc về cha mẹ
không xứng đáng làm bố mẹ


/'ʌnpə'rentl/

tính từ
không xứng đáng làm bố mẹ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.