Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overside


/'ouvə'said/

tính từ & phó từ

về một mạn (tàu)

ở mặt bên kia (đĩa hát...)['ouvəsaid]

danh từ

mặt bên kia (đĩa hát)


Related search result for "overside"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.