Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overshot




overshot
[,ouvə'∫u:t]
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot
tính từ
chạy bằng sức nước
overshot wheel
bánh xe chạy bằng sức nước, guồng nước


/'ouvə'ʃu:t/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overshoot

tính từ
chạy bằng sức nước
overshot wheel bánh xe chạy bằng sức nước, guồng nước

Related search result for "overshot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.