Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obelize




obelize
['ɔbilaiz]
Cách viết khác:
obelise
['ɔbilaiz]
ngoại động từ
ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...)


/'ɔbiləs/

ngoại động từ
ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...)

Related search result for "obelize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.