Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mustee




mustee
[mʌs'ti:]
danh từ
người lai; người lai ba đời


/mʌs'ti:/

danh từ
người lai; người lai ba đời

Related search result for "mustee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.