Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misdeed




misdeed
['mis'di:d]
danh từ
hành động xấu; việc làm có hại


/'mis'di:d/

danh từ
hành động xấu; việc làm có hại
tội ác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misdeed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.