Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moocher




danh từ
đồ chảy thây
kẻ lười biếng
người ăn xin/ăn mày



moocher
['mu:t∫ə]
danh từ
đồ chảy thây
kẻ lười biếng
người ăn xin/ăn mày


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mooch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.