Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrounger




scrounger
['skraundʒə]
danh từ
(thông tục) người xoáy, người nẫng
kẻ ăn xin, kẻ ăn cắp


/'skraundʤə/

danh từ
(từ lóng) kẻ ăn cắp, người xoáy
kẻ ăn xin

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.