Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
melting





melting
['meltiη]
danh từ
sự nấu chảy; sự tan
tính từ
gợi mối thương tâm
melting mood
sự xúc cảm, sự thương cảm


/'meltiɳ/

danh từ
sự nấu chảy; sự tan

tính từ
tan, chảy
cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
melting mood sự xúc cảm, sự thương cảm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "melting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.