Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mascot



/'mæskət/

danh từ

vật lấy khước

người đem lại khước, con vật đem lại khước


Related search result for "mascot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.