Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maggoty




maggoty
['mægəti]
tính từ
có giòi
(nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái


/'mægəti/

tính từ
có giòi
(nghĩa bóng) có những ý nghĩ ngông cuồng, có những ý nghĩ kỳ quái

Related search result for "maggoty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.