Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
madder




madder
['mædə]
danh từ
(thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ sắc đỏ dùng làm thuốc nhuộm)
thuốc nhuộm thiên thảo


/'mædə/

danh từ
(thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ có chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm)
thuốc nhuộm thiên thảo

Related search result for "madder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.