Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lunate




lunate
['lu:neit]
tính từ
hình lưỡi liềm



hình trăng; nửa tháng

/'lu:neit/

tính từ
(sinh vật học) hình lưỡi liềm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lunate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.