Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lowly




lowly
['louli]
tính từ
tầm thường, ti tiện, hèn mọn


/'louli/

tính từ & phó từ
tầm thường, ti tiện, hèn mọn
khiêm tốn, nhún nhường, khiêm nhượng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lowly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.