Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
slowly




slowly
['slouli]
phó từ
dần dần, chậm, chậm chạp
slowly but surely
chậm mà chắc



(một cách) chậm

/'slouli/

phó từ
chậm, chầm chậm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "slowly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.