Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kookie




kookie
['kuki]
Cách viết khác:
kooky
['kuki]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lập dị, gàn


/'kuki/ (kooky) /'kuki/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lập dị, gàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kookie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.