Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bats





tính từ
điên; khùng; điên khùng
to have bats in the belfry điên rồ



bats
[bæts]
tính từ
điên; khùng; điên khùng
to have bats in the belfry
điên rồ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bats"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.