Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jump-seat




jump-seat
['dʒʌmpsi:t]
danh từ
ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô)


/'dʤʌmpsi:t/

danh từ
ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô)

Related search result for "jump-seat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.