Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
an toạ



verb
To take a seat, to be seated
mời các vị an toạ pray, everyone, take a seat

[an toạ]
to take a seat; to be seated; to sit down



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.