Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hinnie




hinnie
['hini]
danh từ
(Ê Cốt) mình yêu quý, em yêu quý ((cũng) hinny))


/'hini/

danh từ
(động vật học) con la (con của ngựa đực và lừa cái)

danh từ (hinnie) /'hini/
(Ê-cốt) mình yêu quí, em yêu quí; anh yêu quí; con yêu quí

Related search result for "hinnie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.