Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hone




hone
[houn]
danh từ
đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone)
ngoại động từ
mài (dao cạo...) bằng đá mài


/houn/

danh từ
đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone)
(kỹ thuật) đầu mài dao

ngoại động từ
mài (dao cạo...) bằng đá mài

Related search result for "hone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.