Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heat-conductivity




heat-conductivity
['hi:t,kɔndʌk'tiviti]
danh từ
tính dẫn nhiệt


/'hi:t,kɔndʌk'tiviti/

danh từ
dẫn nhiệt

Related search result for "heat-conductivity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.