Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhiệt


[nhiệt]
heat
Chất dẫn nhiệt
Heat-conducting substance.
Nguồn phát nhiệt
A source of heat.
hot, warm; fever
anh ấy bị nhiệt
he has a high temperature



Heat
Chất dẫn nhiệt Heat-conducting substance
Nguồn phát nhiệt A source of heat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.