Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nung nấu



verb
to heat

[nung nấu]
động từ.
heat, pine/languish (with), torment oneself, suffer torments, be in torment/torture
hot, burning
lòng căm thù nung nấu
a smouldering hatred



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.