Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hanger





hanger


hanger

We hang up clothes on hangers

['hæηə]
danh từ
người treo, người dán (giấy)
giá treo, cái móc, cái mắc
người treo cổ
gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng)
nét móc (nét viết cong (như) cái móc)
rừng cây bên sườn đồi


/'hæɳə/

danh từ
người treo, người dán (giấy)
giá treo, cái móc, cái mắc
người treo cổ
gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng)
nét móc (nét viết cong như cái móc)
rừng cây bên sườn đồi

Related search result for "hanger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.