Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gentile




gentile
['dʒentail]
tính từ
không phải là Do thái
không theo đạo nào
danh từ
người không phải là Do thái


/'dʤentail/

tính từ
không phải là Do thái
không theo đạo nào

danh từ
người không phải là Do thái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gentile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.