Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gearing




gearing
['giəriη]
danh từ
(kỹ thuật) hệ thống bánh răng (máy)
(kỹ thuật) sự ăn khớp các bánh răng; sự truyền động bánh răng


/'giəriɳ/

danh từ
(kỹ thuật) hệ thống bánh răng (máy)
(kỹ thuật) sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gearing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.